mộc vị

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài vị làm bằng gỗ: Một tấm bảng bằng gỗ, thường được chạm khắc hoặc viết chữ, dùng để thờ cúng tổ tiên hoặc các vị thần linh trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ gia tiên đặt một mộc vị khắc tên cụ tổ. (Trên bàn thờ gia tiên đặt một bài vị bằng gỗ khắc tên cụ tổ.)
    • Ngôi đình cổ vẫn còn lưu giữ những mộc vị từ hàng trăm năm trước. (Ngôi đình cổ vẫn còn lưu giữ những bài vị bằng gỗ từ hàng trăm năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mộc vị gia tiên": bài vị bằng gỗ thờ cúng tổ tiên trong gia đình.
    • Dòng họ chúng tôi vẫn gìn giữ mộc vị gia tiên qua nhiều đời. (Dòng họ chúng tôi vẫn gìn giữ bài vị bằng gỗ thờ tổ tiên qua nhiều đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bài vị (danh từ): tấm bảng dùng để ghi danh hiệu, thần vị hoặc tên người đã khuất để thờ cúng. "Mộc vị" một loại bài vị cụ thể làm bằng chất liệu gỗ.
  • Thần chủ (danh từ): bài vị thờ thần, ý nghĩa tương tự.
  • Long vị (danh từ): bài vị thờ vua, thường trang trí hình rồng.
Từ đồng nghĩa
  • Bài vị gỗ: Cách nói mô tả đơn giản, cùng chỉ một vật thể.
  • Bảng thờ bằng gỗ: Cách gọi theo chức năng chất liệu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mộc vị" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong các văn cảnh liên quan đến di sản, nghi lễ truyền thống hoặc miêu tả các hiện vật cổ.
  • Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng từ "bài vị" nhiều hơn, còn "mộc vị" thường xuất hiện trong sách vở, các bài viết về văn hóa hoặc khi nhấn mạnh chất liệu làm nên bài vị.
  1. bài vị làm bằng gỗ

Từ chứa "mộc vị"